endowment fund

endowment fund

The university's endowment fund supports student scholarships.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ tài trợ, quỹ hiến tặng: "endowment fund" một khoản tiền hoặc tài sản được dành riêng, thường được đầu , để tạo ra thu nhập ổn định cho một tổ chức (như trường học, bệnh viện, viện bảo tàng). Khoản thu nhập này được dùng để chi trả cho các hoạt động thường xuyên của tổ chức không làm giảm số vốn gốc.
    • Vốn gốc sinh lời: Trong ngữ cảnh tài chính, "endowment fund" chỉ phần vốn chính (principal) được giữ nguyên, chỉ sử dụng lợi nhuận từ việc đầu để hỗ trợ tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Trường đại học sử dụng quỹ tài trợ của mình để cấp học bổng cho sinh viên.)
  • (Một quỹ hiến tặng lớn đảm bảo viện bảo tàng có thể hoạt động không phụ thuộc vào doanh thu bán .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish an endowment fund": thành lập một quỹ tài trợ.

    • The philanthropist decided to establish an endowment fund for the local hospital. (Nhà từ thiện quyết định thành lập một quỹ tài trợ cho bệnh viện địa phương.)
  • "to draw from the endowment fund": rút tiền từ quỹ tài trợ (thường lợi nhuận).

    • The non-profit organization draws from its endowment fund to cover annual expenses. (Tổ chức phi lợi nhuận rút tiền từ quỹ tài trợ để trang trải chi phí hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Endowment (n): hành động hiến tặng hoặc tài sản được hiến tặng (không nhất thiết phải quỹ).
    • The endowment from the donor helped build a new library. (Khoản hiến tặng từ nhà tài trợ đã giúp xây dựng một thư viện mới.)
  • Fund (n): quỹ, nguồn tiền dành cho mục đích cụ thể.
    • They created a scholarship fund for underprivileged students. (Họ đã tạo ra một quỹ học bổng cho sinh viên hoàn cảnh khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trust fund: quỹ ủy thác (thường do một người quản lý cho người thụ hưởng).
  • Capital fund: quỹ vốn (tập trung vào việc giữ vốn gốc để đầu ).
  • Permanent fund: quỹ vĩnh viễn (nhấn mạnh tính lâu dài, không bị tiêu hao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To fund through endowment: tài trợ thông qua quỹ tài trợ.
    • The scholarship program is funded through an endowment fund. (Chương trình học bổng được tài trợ thông qua một quỹ tài trợ.)
  • To set up an endowment fund: thiết lập một quỹ tài trợ.
    • They set up an endowment fund to support arts education. (Họ đã thiết lập một quỹ tài trợ để hỗ trợ giáo dục nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Endowment fund" một thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể thấy trong cụm:
    • "Living endowment fund": quỹ tài trợ sống (khoản hiến tặng được thực hiện khi người hiến tặng còn sống có thể tiếp tục đóng góp).
      • She created a living endowment fund that she adds to annually. ( ấy đã tạo một quỹ tài trợ sống đóng góp thêm hàng năm.)